much obliged

/məʧ əˈblaɪʤd/
Tính từ
  1. (Ngày) Biết ơn.
    (dated) Grateful.
Thán từ
  1. (như phản hồi) Cảm ơn bạn.
    (as response) Thank you.
🎬 Nghe “much obliged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish